xong đời

Định nghĩa
  1. Thành ngữ (khẩu ngữ, thường mang tính tiêu cực):
    • Chấm dứt, kết thúc (thường một cách tồi tệ): "xong đời" diễn tả tình huống một người hoặc một sự việc kết thúc một cách đột ngột, thường thất bại, chết chóc, hoặc không còn hy vọng. Cụm từ này mang sắc thái mạnh, thường dùng trong văn nói hoặc ngữ cảnh hài hước, châm biếm.
    • Nợ đời, trả giá: Trong một số trường hợp, "xong đời" ám chỉ việc phải chịu hậu quả cuối cùng, như trả nợ cuộc đời (thường cái chết hoặc sự sụp đổ hoàn toàn).
dụ sử dụng
  • Nghĩa kết thúc tồi tệ:

    • không nộp bài đúng hạn xong đời với thầy giáo. (Nếu không nộp bài đúng hạn, sẽ gặp rắc rối lớn, không còn đường thoát.)
    • Công ty phá sản rồi, chúng ta xong đời. (Công ty phá sản, chúng ta không còn tương lai.)
  • Nghĩa chết chóc (thô tục):

    • Thằng đó đánh nhau với băng đảng, cuối cùng xong đời sớm. ( đánh nhau với băng đảng chết yểu.)
    • Tao bị phát hiện xong đời. (Nếu tôi bị phát hiện, tôi sẽ chết hoặc bị trừng phạt nặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xong đời" trong văn nói hàng ngày: Thường dùng để cường điệu hóa hậu quả của một hành động nhỏ.

    • Quên mật khẩu xong đời với cái tài khoản này. (Quên mật khẩu đồng nghĩa với việc mất tài khoản vĩnh viễn.)
  • "xong đời" trong ngữ cảnh hài hước: Dùng để chế giễu hoặc tự trào.

    • Tôi thi trượt xong đời với bố mẹ. (Tôi sẽ bị la mắng thậm tệ nếu thi trượt.)
Biến thể từ gần giống
  • Chết (động từ): kết thúc sự sốngmang nghĩa đen, không sắc thái châm biếm.

    • Con mèo chết bệnh. (Con mèo không còn sống.)
  • Tạm biệt cuộc đời (thành ngữ): kết thúc cuộc sống, thường dùng trong văn học.

    • Anh ấy nói lời tạm biệt cuộc đời trước khi ra đi. (Anh ấy từ bỏ cuộc sống.)
  • Đời tàn (thành ngữ): cuộc đời kết thúc một cách bi thảm.

    • Sau vụ tai nạn, đời anh ta coi như tàn. (Cuộc đời anh ta kết thúc sau tai nạn.)
Từ đồng nghĩa (trong ngữ cảnh khẩu ngữ)
  • Hết đời: kết thúc, không còn nữa.

    • Hết đời rồi, đừng mơ tưởng nữa. (Không còn hy vọng nữa.)
  • Xong phim: kết thúc câu chuyện, thường mang tính hài hước.

    • Thua trận này xong phim. (Thua trận này chấm dứt.)
  • Tiêu đời: kết thúc, hỏng hết (mạnh hơn "xong đời").

    • Làm hỏng máy tiêu đời. (Hỏng máy không còn cách nào cứu vãn.)
Thành ngữ liên quan
  • Xong đời xong kiếp: kết thúc hoàn toàn, không còn hy vọng .

    • Sau vụ scandal, danh tiếng anh ta xong đời xong kiếp. (Danh tiếng anh ta mất hết, không thể phục hồi.)
  • Trả nợ đời: chịu hậu quả cuối cùng, thường chết.

    • Hắn ta đã trả nợ đời sau bao tội ác. (Hắn ta chết sau những tội lỗi gây ra.)